baptistic doctrine

baptistic doctrine

A pastor explains baptistic doctrine during a Sunday sermon.

Định nghĩa

baptistic doctrine (danh từ)
- Học thuyết Baptist: Một thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ học thuyết nào liên quan chặt chẽ đến phong trào Anabaptist, nhấn mạnh vào việc làm báp têm (rửa tội) chỉ dành cho người tin Chúa (người trưởng thành), không phải trẻ sơ sinh. Học thuyết này thường bao gồm các nguyên tắc như tự do tín ngưỡng, tách biệt giữa nhà thờ nhà nước, quyền tự quyết của hội thánh địa phương.

dụ sử dụng
  • (Học thuyết Baptist nhấn mạnh rằng lễ báp têm nên một quyết định ý thức về đức tin.)
  • (Nhiều giáo phái Tin Lành nguồn gốc từ học thuyết Baptist, đặc biệt về cách quản trị nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhere to baptistic doctrine": tuân thủ học thuyết Baptist.
    • The congregation strictly adheres to baptistic doctrine in all its practices. (Hội thánh tuân thủ nghiêm ngặt học thuyết Baptist trong mọi thực hành của mình.)
  • "baptistic doctrine of separation": học thuyết Baptist về sự tách biệt (giữa nhà thờ nhà nước).
    • The baptistic doctrine of separation of church and state is a cornerstone of their belief. (Học thuyết Baptist về sự tách biệt giữa nhà thờ nhà nước nền tảng trong niềm tin của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Baptist (danh từ/tính từ): người theo hoặc thuộc về giáo phái Baptist.
    • He is a devout Baptist. (Ông ấy một tín đồ Baptist sùng đạo.)
  • Anabaptism (danh từ): phong trào tôn giáo thế kỷ 16, tiền thân của học thuyết Baptist, nhấn mạnh việc rửa tội cho người lớn.
    • Anabaptism influenced the development of baptistic doctrine. (Phong trào Anabaptist đã ảnh hưởng đến sự phát triển của học thuyết Baptist.)
Từ đồng nghĩa
  • Believer's baptism doctrine: học thuyết rửa tội cho người tin Chúa.
  • Credobaptism: học thuyết rửa tội dựa trên đức tin cá nhân (trái ngược với pedobaptism – rửa tội cho trẻ sơ sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold to (baptistic doctrine): giữ vững, tuân theo học thuyết Baptist.
    • They hold to baptistic doctrine despite criticism. (Họ giữ vững học thuyết Baptist bất chấp sự chỉ trích.)
  • Derive from (baptistic doctrine): bắt nguồn từ học thuyết Baptist.
    • Many church practices derive from baptistic doctrine. (Nhiều thực hành nhà thờ bắt nguồn từ học thuyết Baptist.)
Thành ngữ liên quan
  • Baptism by immersion: làm báp têm bằng cách dìm mình hoàn toàn trong nước, một đặc điểm chính của học thuyết Baptist.
    • Baptism by immersion is a key practice in baptistic doctrine. (Làm báp têm bằng cách dìm mình một thực hành chính trong học thuyết Baptist.)